control trong ngữ cảnh
control = kiểm soát
Câu tiếng Anh
Control yourself, Ann.
Nghĩa tiếng Việt
Tự kềm chế lại, Ann.
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control
control = kiểm soát
Control yourself, Ann.
Tự kềm chế lại, Ann.
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control