control trong ngữ cảnh
control = kiểm soát
Câu tiếng Anh
Did you try Flight Control?
Nghĩa tiếng Việt
Âû áûëè â äèñïạ̊÷åđñêîé?
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control
control = kiểm soát
Did you try Flight Control?
Âû áûëè â äèñïạ̊÷åđñêîé?
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control