control trong ngữ cảnh
control = kiểm soát
Câu tiếng Anh
Get me central control.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa tôi bộ điều khiển trung tâm.
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control
control = kiểm soát
Get me central control.
Đưa tôi bộ điều khiển trung tâm.
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control