control trong ngữ cảnh
control = kiểm soát
Câu tiếng Anh
"You have no control."
Nghĩa tiếng Việt
Anh không hề kiểm soát được mình.
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control
control = kiểm soát
"You have no control."
Anh không hề kiểm soát được mình.
← control: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với control