cook trong ngữ cảnh
cook = người nấu ăn
Câu tiếng Anh
Got a mite of that, but it takes time to cook up a tasty meal.
Nghĩa tiếng Việt
Có một chút rồi, nhưng phải mất thời gian để nấu một bữa ăn ngon.
cook = người nấu ăn
Got a mite of that, but it takes time to cook up a tasty meal.
Có một chút rồi, nhưng phải mất thời gian để nấu một bữa ăn ngon.