eword.vn

cook trong ngữ cảnh

cook = người nấu ăn

Câu tiếng Anh

I want to keep your house and wash your clothes and cook your food.

Nghĩa tiếng Việt

Em muốn trông coi nhà anh, giặt quần áo cho anh và nấu đồ ăn cho anh.

← cook: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cook