eword.vn

cook trong ngữ cảnh

cook = người nấu ăn

Câu tiếng Anh

What a dog's life for us men, Who'll cook my soup and porridge?

Nghĩa tiếng Việt

Đời nay xuống chó mất rồi, Ai người nấu bữa cho tôi hàng ngày.

← cook: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cook