eword.vn

country trong ngữ cảnh

country = nước

Câu tiếng Anh

Also, they have one of the greatest breakaway runners in the country,

Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra, họ có một trong những vận động viên điền kinh vĩ đại nhất nước,

← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country