eword.vn </> .md

Country nghĩa là gì?

Country nghĩa là nước

UK ˈkʌntri · US ˈkʌntri

nounSơ cấp (A1)

Country nghĩa là nước. Phát âm IPA: ˈkʌntri.

Collocations — cụm đi với country

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Country có hai nghĩa chính:

  1. Quốc gia, nước - một vùng đất độc lập có chính phủ, luật lệ và biên giới riêng
  2. Vùng quê, nông thôn - những khu vực ở ngoài thành phố, thường là nơi có nông trại, làng mạc

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Quốc gia/Chính trị France is a country in Europe. (Pháp là một quốc gia ở châu Âu)
Du lịch, địa lý Which country are you from? (Bạn đến từ quốc gia nào?)
Nông thôn, môi trường I prefer living in the country. (Tôi thích sống ở vùng quê)
Phrasal country roads, country living (cuộc sống ở quê)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
country Quốc gia / vùng quê I love my country (quốc gia)
countryside Vùng nông thôn (chính thức hơn) The countryside is peaceful (nông thôn rất yên tĩnh)
state Bang/tiểu bang hoặc tình trạng Texas is a state in the USA (Texas là một bang ở Mỹ)
nation Dân tộc, quốc gia (trang trọng) The nation came together (cả quốc gia đoàn kết)

Mẹo nhớ

  • Country = Count + try → "đếm được" (có thể đếm số lượng quốc gia)
  • Country music → âm nhạc đồng quê (từ vùng quê nước Mỹ)
  • Khi nghĩ "country", có thể hình dung: 🏞️ (vùng quê đẹp) hoặc 🏛️ (chính phủ, biên giới)

FAQ

Q: "Country" và "nation" khác nhau thế nào? A: Country là khái niệm địa lý (một vùng đất độc lập), còn nation là khái niệm chính trị/xã hội (một nhóm người cùng văn hóa, dân tộc). Thường dùng "country" hơn trong tiếng Anh thường ngày.

Q: Khi nào dùng "country" vs "countryside"? A: Country (tính từ hoặc danh từ ngắn) = vùng quê nói chung; countryside (danh từ, trang trọng) = vùng nông thôn cụ thể. "I love the countryside" trang trọng hơn "I love the country."

Q: "Go to the country" nghĩa là gì? A: Có thể là "đi du lịch nước ngoài" (go to the country = quốc gia khác) hoặc "đi ra quê" (go to the country = vùng quê). Tùy ngữ cảnh!

Câu hỏi thường gặp

country nghĩa là gì?

nước

country trong tiếng Việt là gì?

nước

What does "country" mean?

A nation with its own government, occupying a particular territory; also a region or area outside cities and towns, typically with farms and villages

Ví dụ câu với country?

Vietnam is a Southeast Asian country. — Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.

Ví dụ câu với country?

She moved from the city to the country to enjoy a quieter life. — Cô ấy chuyển từ thành phố đến vùng quê để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh hơn.