eword.vn

country trong ngữ cảnh

country = nước

Câu tiếng Anh

And I'm not gonna let you go gallivanting around the country without me.

Nghĩa tiếng Việt

È ÿ íå ị̂ïóùó ̣åáÿ êîëåñẹ̀ü ïî ṇ̃đàíå îäíîăî.

← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country