country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
I don't understand the politics of the country.
Nghĩa tiếng Việt
Cha không rành về chuyện chính trị của đất nước.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country
country = nước
I don't understand the politics of the country.
Cha không rành về chuyện chính trị của đất nước.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country