country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
I'm not belittling what you did, but you didn't find this country.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không coi thường những gì anh đã làm, nhưng anh không là người tìm ra vùng đất này.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country