country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
I often wonder what it would be like to retire to the country.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thường tự hỏi để về hưu ở một vùng quê thì nó như thế nào.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country