country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
§ I've looked around the country and I've seen it all
Nghĩa tiếng Việt
♪ Tôi đã tìm khắp chốn và đã thấy tất cả
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country
country = nước
§ I've looked around the country and I've seen it all
♪ Tôi đã tìm khắp chốn và đã thấy tất cả
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country