country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
The Taira Clan recaptured the control of the country.
Nghĩa tiếng Việt
GiatộcTairagiànhlại quyền cai trị đất nước.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country
country = nước
The Taira Clan recaptured the control of the country.
GiatộcTairagiànhlại quyền cai trị đất nước.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country