eword.vn

country trong ngữ cảnh

country = nước

Câu tiếng Anh

They're trying to ship her out of the country.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng đang tính đem cô ta ra khỏi lãnh thổ Mỹ

← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country