country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
We have hundreds of different varieties of ants in this country.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi có hàng trăm loại kiến khác nhau ở xứ sở này.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country