eword.vn

country trong ngữ cảnh

country = nước

Câu tiếng Anh

What an unusual country this is! Perhaps it's the place to find Nastinka's flower.

Nghĩa tiếng Việt

Xứ này lạ quá !

← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country