country trong ngữ cảnh
country = nước
Câu tiếng Anh
You know, parts of this country are not unlike your Dust Bowl formation.
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều vùng ở đất nước này không khác lắm vùng của ông về cấu tạo địa chất.
← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country