eword.vn

country trong ngữ cảnh

country = nước

Câu tiếng Anh

You're certainly seeing America, aren't you? You think I'm kinda rudderless, don't you? Wandering over the country with the band.

Nghĩa tiếng Việt

̉û óâèäèøü À́åđèêó... ̉û äó́àåøü, ÿ áåçöåëüíî áóäó ṇ̃đàíṇ̃âîâạ̀ü ïî ṇ̃đàíå ñ îđêåṇ̃đî́?

← country: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với country