curious trong ngữ cảnh
curious = tò mò
Câu tiếng Anh
Out-of-the-way villages there, curious little public houses, smithies and that.
Nghĩa tiếng Việt
Những làng mạc hẻo lánh, những quán nhỏ kỳ lạ, và những lò rèn.
← curious: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với curious