curious trong ngữ cảnh
curious = tò mò
Câu tiếng Anh
This is curious.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bị trễ!
← curious: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với curious
curious = tò mò
This is curious.
Tôi bị trễ!
← curious: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với curious