current trong ngữ cảnh
current = dòng điện
Câu tiếng Anh
We get current events.
Nghĩa tiếng Việt
Bọn chị biết hết mấy chuyện đó rồi.
← current: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với current
current = dòng điện
We get current events.
Bọn chị biết hết mấy chuyện đó rồi.
← current: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với current