cut trong ngữ cảnh
cut = sự cắt
Câu tiếng Anh
I'm Heinachi Hayashida, a fencer of the Wood Cut school
Nghĩa tiếng Việt
Tôi là Heinachi Hayashida, một kiếm thủ của Trường Bửa Củi.
cut = sự cắt
I'm Heinachi Hayashida, a fencer of the Wood Cut school
Tôi là Heinachi Hayashida, một kiếm thủ của Trường Bửa Củi.