eword.vn </> .md

Cut nghĩa là gì?

Cut nghĩa là sự cắt

UK kʌt · US kʌt

nounverbadjectiveSơ cấp (A1)

Cut nghĩa là sự cắt. Phát âm IPA: kʌt.

Nghĩa chính

cut — sự cắt.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /kʌt/

English: The act of cutting.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He made a fine cut with his sword. sự cắt
a smooth or clear cut sự cắt
Look at this cut on my finger! sự cắt
a cut for a railroad sự cắt

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

cut nghĩa là gì?

sự cắt

cut trong tiếng Việt là gì?

sự cắt

What does "cut" mean?

The act of cutting.

Ví dụ câu với cut?

He made a fine cut with his sword. — sự cắt

Ví dụ câu với cut?

a smooth or clear cut — sự cắt