Nghĩa chính
cut — sự cắt.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /kʌt/
English: The act of cutting.
Từ loại
- noun
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He made a fine cut with his sword. | sự cắt |
| a smooth or clear cut | sự cắt |
| Look at this cut on my finger! | sự cắt |
| a cut for a railroad | sự cắt |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.