eword.vn

cut trong ngữ cảnh

cut = sự cắt

Câu tiếng Anh

The one with the body cut up and hidden in the butcher shop?

Nghĩa tiếng Việt

Vụ mà xác chết bị chặt từng khúc và giấu trong hàng thịt?

← cut: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cut