eword.vn

day trong ngữ cảnh

day = ban ngày

Câu tiếng Anh

Day in and day out, counting money.

Nghĩa tiếng Việt

Ngày qua ngày, đếm tiền.

← day: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với day