eword.vn

day trong ngữ cảnh

day = ban ngày

Câu tiếng Anh

I was reading only the other day of an incident of the red driver ant.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã từng đọc một ngày khác về sự cố của loại kiến đỏ.

← day: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với day