eword.vn

day trong ngữ cảnh

day = ban ngày

Câu tiếng Anh

It was the 40th anniversary of... of the day he got his job. - Wedding? - No.

Nghĩa tiếng Việt

- Kỷ niệm ngày cưới?

← day: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với day