defend trong ngữ cảnh
defend = bảo vệ
Câu tiếng Anh
It is not for me to suggest that any of you... should stand up and offer to defend his country. But I wonder if such a thing is going through your heads.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không đề nghị bất cứ ai... phải đứng lên xung phong bảo vệ đất nước.
← defend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với defend