delay trong ngữ cảnh
delay = sự trì hoãn
Câu tiếng Anh
There's no delay.
Nghĩa tiếng Việt
Không có trì hoãn gì cả.
← delay: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delay
delay = sự trì hoãn
There's no delay.
Không có trì hoãn gì cả.
← delay: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delay