delicate trong ngữ cảnh
delicate = mềm mỏng
Câu tiếng Anh
Delicate?
Nghĩa tiếng Việt
Có một nụ hôn cho chồng cô chứ?
← delicate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delicate
delicate = mềm mỏng
Delicate?
Có một nụ hôn cho chồng cô chứ?
← delicate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delicate