delicate trong ngữ cảnh
delicate = mềm mỏng
Câu tiếng Anh
Delicate work.
Nghĩa tiếng Việt
Làm khéo thật.
← delicate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delicate
delicate = mềm mỏng
Delicate work.
Làm khéo thật.
← delicate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delicate