delicate trong ngữ cảnh
delicate = mềm mỏng
Câu tiếng Anh
You've never been in such delicate health.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa bao giờ mình yếu thế này đâu.
← delicate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delicate
delicate = mềm mỏng
You've never been in such delicate health.
Chưa bao giờ mình yếu thế này đâu.
← delicate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với delicate