deliver trong ngữ cảnh
deliver = giao (hàng)
Câu tiếng Anh
[The Spirits' mission ended] [and His Majesty asked us] [to deliver 18 secret orders to the princes of each region.]
Nghĩa tiếng Việt
[Sứ mệnh của Quỷ Môn đã kết thúc,] [Hoàng thượng sai chúng ta] [đưa 18 mật lệnh tới các phiên hầu.]
← deliver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với deliver