Nghĩa cốt lõi
Deliver xoay quanh ý "mang/đưa thứ gì đó tới nơi cần đến", từ đó mở rộng sang nhiều nghĩa.
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Giao hàng/thư | deliver a parcel |
| Thực hiện lời hứa | deliver on your promise |
| Phát biểu | deliver a lecture |
| Đỡ đẻ | deliver a baby |
| Mang lại (kết quả) | deliver value |
Cấu trúc thường gặp
- deliver something to somebody: We delivered the goods to the customer.
- deliver on (a promise/commitment): The company delivered on its pledge.
Phân biệt dễ nhầm
- deliver vs send: send là gửi đi (bắt đầu hành trình); deliver là giao đến tận nơi nhận.
- deliver vs provide: provide nhấn mạnh cung cấp; deliver nhấn mạnh đưa đến đúng nơi/đúng cam kết.
Mẹo nhớ
Liên tưởng "de-liver" → người giao hàng (deliveryman) đem đồ tới tận cửa. Từ hình ảnh giao hàng, suy ra các nghĩa "thực hiện, mang lại".
Danh từ liên quan
- delivery (n): sự giao hàng; cách trình bày; ca sinh.
- deliverable (n): sản phẩm/kết quả phải bàn giao (trong dự án).
FAQ
Q: "Deliver" có dùng nghĩa trừu tượng không? Có: deliver results, deliver a verdict (tuyên án), deliver a blow (giáng một đòn).
Q: "Deliver on" nghĩa là gì? Là thực hiện đúng điều đã hứa: He always delivers on his promises.