eword.vn </> .md

Deliver nghĩa là gì?

Deliver nghĩa là giao (hàng)

UK /dɪˈlɪv.ər/ · US /dɪˈlɪv.ɚ/

verbSơ–trung (A2)

Deliver nghĩa là giao (hàng). Phát âm IPA: /dɪˈlɪv.ɚ/.

Collocations — cụm đi với deliver

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cốt lõi

Deliver xoay quanh ý "mang/đưa thứ gì đó tới nơi cần đến", từ đó mở rộng sang nhiều nghĩa.

Nghĩa Ví dụ
Giao hàng/thư deliver a parcel
Thực hiện lời hứa deliver on your promise
Phát biểu deliver a lecture
Đỡ đẻ deliver a baby
Mang lại (kết quả) deliver value

Cấu trúc thường gặp

  • deliver something to somebody: We delivered the goods to the customer.
  • deliver on (a promise/commitment): The company delivered on its pledge.

Phân biệt dễ nhầm

  • deliver vs send: send là gửi đi (bắt đầu hành trình); deliver là giao đến tận nơi nhận.
  • deliver vs provide: provide nhấn mạnh cung cấp; deliver nhấn mạnh đưa đến đúng nơi/đúng cam kết.

Mẹo nhớ

Liên tưởng "de-liver" → người giao hàng (deliveryman) đem đồ tới tận cửa. Từ hình ảnh giao hàng, suy ra các nghĩa "thực hiện, mang lại".

Danh từ liên quan

  • delivery (n): sự giao hàng; cách trình bày; ca sinh.
  • deliverable (n): sản phẩm/kết quả phải bàn giao (trong dự án).

FAQ

Q: "Deliver" có dùng nghĩa trừu tượng không? Có: deliver results, deliver a verdict (tuyên án), deliver a blow (giáng một đòn).

Q: "Deliver on" nghĩa là gì? Là thực hiện đúng điều đã hứa: He always delivers on his promises.

Câu hỏi thường gặp

deliver nghĩa là gì?

giao (hàng)

deliver trong tiếng Việt là gì?

giao (hàng)

What does "deliver" mean?

To take goods, letters, etc. to a person or place; to do what is expected or promised; to give a speech; or to help a baby be born.

Ví dụ câu với deliver?

They deliver pizza to your door in 30 minutes. — Họ giao pizza đến tận cửa nhà bạn trong 30 phút.

Ví dụ câu với deliver?

The new manager promised results, but he failed to deliver. — Vị quản lý mới hứa hẹn kết quả, nhưng anh ấy đã không thực hiện được.