eword.vn

deny trong ngữ cảnh

deny = từ chối

Câu tiếng Anh

Again I deny the Earl of Falworth was guilty of any treason.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi phủ nhận việc kết tội bá tước Falworth tạo phản.

← deny: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với deny