eword.vn

departure trong ngữ cảnh

departure = sự rời khỏi

Câu tiếng Anh

Go and tell my brothers to prepare for my departure.

Nghĩa tiếng Việt

Đi mà bảo các anh em ta rằng, hãy chuẩn bị cho ta khởi hành.

← departure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với departure