departure trong ngữ cảnh
16 câu tiếng Anh thực tế chứa departure.
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →
- departure trong câu →