despite trong ngữ cảnh
22 câu tiếng Anh thực tế chứa despite.
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →
- despite trong câu →