destroy trong ngữ cảnh
destroy = phá hủy
Câu tiếng Anh
ATTACK AND DESTROY THE ENEMY
Nghĩa tiếng Việt
TẤN CÔNG TIÊU DIỆT KẺ THÙ
← destroy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với destroy
destroy = phá hủy
ATTACK AND DESTROY THE ENEMY
TẤN CÔNG TIÊU DIỆT KẺ THÙ
← destroy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với destroy