destroy trong ngữ cảnh
destroy = phá hủy
Câu tiếng Anh
Destroy it.
Nghĩa tiếng Việt
Phá huỷ nó đi.
← destroy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với destroy
destroy = phá hủy
Destroy it.
Phá huỷ nó đi.
← destroy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với destroy