detail trong ngữ cảnh
detail = chi tiết
Câu tiếng Anh
He remembers them all... down to the last small detail, just like Uncle Ira would.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta đều nhớ tất cả... đến cả những chi tiết nhỏ nhất, y như Chú Ira nhớ vậy.
← detail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với detail