detail trong ngữ cảnh
detail = chi tiết
Câu tiếng Anh
The boy decided to observe and record honeybees in detail.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.
← detail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với detail