detail trong ngữ cảnh
detail = chi tiết
Câu tiếng Anh
You must give me an account in detail, my dear commander. In detail?
Nghĩa tiếng Việt
Kể lại hết cho ta, từng chi tiết đó.
← detail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với detail
detail = chi tiết
You must give me an account in detail, my dear commander. In detail?
Kể lại hết cho ta, từng chi tiết đó.
← detail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với detail