detail trong ngữ cảnh
detail = chi tiết
Câu tiếng Anh
You're in charge of this detail.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đang coi tổ này.
← detail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với detail
detail = chi tiết
You're in charge of this detail.
Anh đang coi tổ này.
← detail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với detail