device trong ngữ cảnh
device = thiết bị
Câu tiếng Anh
A computer is a modern device.
Nghĩa tiếng Việt
Máy tính là một thiết bị hiện đại.
← device: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với device
device = thiết bị
A computer is a modern device.
Máy tính là một thiết bị hiện đại.
← device: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với device