dignity trong ngữ cảnh
dignity = phẩm giá
Câu tiếng Anh
All that day, Joe's simple dignity filled me with reproach.
Nghĩa tiếng Việt
Cả ngày hôm đó, lòng tự trọng khiêm nhường của Joe làm tôi tràn trề xấu hổ.
← dignity: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dignity