Định nghĩa chi tiết
Dignity (phẩm giá) là danh từ không đếm được, chỉ:
- Giá trị và sự tôn trọng — phẩm chất xứng đáng được kính trọng, thường liên quan đến tính cách hoặc địa vị của một người.
- Cách cư xử trang trọng — thể diện, lối sống hoặc phong cách đầy tự trọng, không hề hạ thấp mình.
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dignity | Phẩm giá, tự trọng nội tại | She has great dignity (Cô ấy rất có phẩm giá) |
| Honor | Danh dự, sự công nhận | It's an honor to meet you (Thật vinh dự được gặp bạn) |
| Pride | Tự hào (có thể là tiêu cực) | He's too full of pride (Anh ta quá kiêu ngạo) |
| Respect | Sự tôn trọng đối với người khác | I have great respect for her (Tôi rất tôn trọng cô ấy) |
Cách sử dụng phổ biến
1. "With dignity" — với phẩm giá
- She faced the criticism with dignity and composure. (Cô ấy đối mặt với những chỉ trích một cách trang trọng và bình tĩnh.)
2. "Beneath one's dignity" — hạ thấp phẩm giá của ai
- He considered manual work beneath his dignity. (Anh ta xem công việc lao động là hạ thấp phẩm giá.)
3. "Maintain/preserve one's dignity" — giữ vững phẩm giá
- Despite hardship, they managed to maintain their dignity. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn giữ vững phẩm giá.)
Những điểm cần lưu ý
- Dignity là danh từ trừu tượng, không có dạng số nhiều (dignities rất hiếm gặp, chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức như "the dignities of the nation" — những quan chức/vị trí cao).
- Thường đi kèm với động từ: have, show, maintain, lose, preserve, restore.
- Thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng: pháp luật, con người, lương tâm, quyền con người.
- Khác với pride: dignity là sự tự trọng thực sự, còn pride có thể chỉ tính kiêu ngạo.
Mẹo nhớ
"DIG" into your DIGNITY — Khi bạn "đào sâu" vào bản thân mình, bạn sẽ tìm thấy phẩm giá thực sự, một giá trị nội tại không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.