eword.vn </> .md

Dignity nghĩa là gì?

Dignity nghĩa là phẩm giá

UK /ˈdɪɡnɪti/ · US /ˈdɪɡnɪti/

nounTrung cấp (B1)

Dignity nghĩa là phẩm giá. Phát âm IPA: /ˈdɪɡnɪti/.

Collocations — cụm đi với dignity

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Dignity (phẩm giá) là danh từ không đếm được, chỉ:

  1. Giá trị và sự tôn trọng — phẩm chất xứng đáng được kính trọng, thường liên quan đến tính cách hoặc địa vị của một người.
  2. Cách cư xử trang trọng — thể diện, lối sống hoặc phong cách đầy tự trọng, không hề hạ thấp mình.

Phân biệt các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Dignity Phẩm giá, tự trọng nội tại She has great dignity (Cô ấy rất có phẩm giá)
Honor Danh dự, sự công nhận It's an honor to meet you (Thật vinh dự được gặp bạn)
Pride Tự hào (có thể là tiêu cực) He's too full of pride (Anh ta quá kiêu ngạo)
Respect Sự tôn trọng đối với người khác I have great respect for her (Tôi rất tôn trọng cô ấy)

Cách sử dụng phổ biến

1. "With dignity" — với phẩm giá

  • She faced the criticism with dignity and composure. (Cô ấy đối mặt với những chỉ trích một cách trang trọng và bình tĩnh.)

2. "Beneath one's dignity" — hạ thấp phẩm giá của ai

  • He considered manual work beneath his dignity. (Anh ta xem công việc lao động là hạ thấp phẩm giá.)

3. "Maintain/preserve one's dignity" — giữ vững phẩm giá

  • Despite hardship, they managed to maintain their dignity. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn giữ vững phẩm giá.)

Những điểm cần lưu ý

  • Dignity là danh từ trừu tượng, không có dạng số nhiều (dignities rất hiếm gặp, chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức như "the dignities of the nation" — những quan chức/vị trí cao).
  • Thường đi kèm với động từ: have, show, maintain, lose, preserve, restore.
  • Thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng: pháp luật, con người, lương tâm, quyền con người.
  • Khác với pride: dignity là sự tự trọng thực sự, còn pride có thể chỉ tính kiêu ngạo.

Mẹo nhớ

"DIG" into your DIGNITY — Khi bạn "đào sâu" vào bản thân mình, bạn sẽ tìm thấy phẩm giá thực sự, một giá trị nội tại không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp

dignity nghĩa là gì?

phẩm giá

dignity trong tiếng Việt là gì?

phẩm giá

What does "dignity" mean?

the quality of being worthy of respect and honor; a composed and serious manner or style

Ví dụ câu với dignity?

She maintained her dignity even after losing her job. — Cô ấy vẫn giữ vững phẩm giá của mình dù đã mất việc.

Ví dụ câu với dignity?

The old man walked with quiet dignity down the aisle. — Ông lão bước đi với thể diện tĩnh lặng dọc theo lối đi.