eword.vn

disagree trong ngữ cảnh

disagree = không đồng ý

Câu tiếng Anh

And maybe I shouldn't, in front of his family and relatives, but I'll go ahead because I know Watanabe himself would disagree.

Nghĩa tiếng Việt

Và có lẽ tôi cũng không nên, trước gia đình và họ hàng của ông nhưng tôi sẽ tiếp tục vì tôi biết Watanabe sẽ khác.

← disagree: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với disagree